Đức tin – kết nối “mềm” nhưng “chặt”.
Trong doanh nghiệp gia đình, đức tin được hiểu là niềm tin mang tính đạo đức giữa các thành viên, dựa trên sự chấp nhận ràng buộc lẫn nhau, kỳ vọng về sự công bằng và tinh thần trách nhiệm vượt lên trên quan hệ huyết thống. Theo Sundaramurthy (2008), đức tin không chỉ là cảm xúc cá nhân, mà là cơ chế điều phối hành vi trong môi trường có sự giao thoa giữa quyền lực kinh tế và quan hệ gia tộc. Đức tin tạo điều kiện cho hợp tác dài hạn, giảm chi phí giám sát, và tăng cường sự gắn bó trong những tình huống thiếu vắng kiểm soát bên ngoài (Eddleston và cộng sự, 2010). Có 3 loại niềm tin hòa quyện vào nhau trong gia đình khi nhìn từ doanh nghiệp tạo nên “đức tin”: (1) tin vào người với người, (2) tin vào công ty/hệ thống/thể chế, (3) tin vào định hướng chiến lược gia đình/gia tộc/gia nghiệp. Rất nhiều doanh nghiệp gia đình không theo đuổi xây dựng “đức tin”, mà thay vào đó “pháp lý hóa/quy chế hóa” để kiểm soát hệ thống gia đình dẫn đến đổ vỡ và bản sắc gia đình không còn ý nghĩa trong kinh doanh của doanh nghiệp.
Nghiên cứu về đặc điểm nổi bật của đức tin, tác giả Sundaramurthy (2008) đưa ra 3 đặc điểm gồm: (1) hình thành qua hành vi nhất quán theo thời gian; (2) khó định lượng nhưng hiện diện trong các quyết định mang tính sống còn như kế nhiệm, phân bổ tài sản hay xử lý mâu thuẫn; và (3) dễ bị xói mòn nếu có độ lệch giữa lời nói và hành động trong gia đình. Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp gia đình tại châu Á và châu Âu đang nỗ lực thể chế hóa đức tin thông qua hiến chương gia đình, quy tắc kế nhiệm, hoặc cơ chế chia sẻ quyền lực mềm. Khi được nuôi dưỡng đúng cách, đức tin trở thành nền tảng đảm bảo tính liên tục và sự ổn định nội bộ. Ngược lại, khi đức tin suy yếu, cấu trúc gia đình có thể rơi vào trạng thái phân hóa và rạn nứt, từ đó đe dọa đến chính sự tồn vong của doanh nghiệp.
Đức tin – mưa dầm thấm lâu.
Hình: Sáu nhân tố chính biểu hiện đức tin trong doanh nghiệp gia đình
Đức tin không chỉ hiện hữu qua phát ngôn hay khẩu hiệu, mà qua hành vi và cấu trúc gia đình được duy trì theo thời gian. Đức tin được “len lỏi” vào mọi ngóc ngách và theo thời gian hình thành nên “bộ khung” cho mọi hành vi trong doanh nghiệp gia đình và các thành viên gia đình. Nó thể hiện trong việc cha mẹ sáng nghiệp sẵn sàng lùi lại để con cái trưởng thành, trong sự tin tưởng rằng một thành viên sẽ đặt lợi ích chung lên trên vị trí cá nhân, hoặc trong khả năng chấp nhận và sửa lỗi mà không sợ bị loại trừ. Những hành động lặp lại này qua thời gian sẽ tạo thành một lớp “văn hóa ngầm” thể hiện sự tin cậy không cần chứng minh, và trở thành một chuẩn mực ứng xử nội bộ được chấp nhận chung.
Thể chế hóa đức tin là một bước tiến quan trọng. Nhiều gia đình doanh nghiệp trên thế giới đã chuyển những giá trị vô hình thành các cơ chế bán chính thức như hiến chương gia đình, hội đồng gia đình, quy tắc kế nhiệm, hoặc bộ quy tắc ứng xử giữa các nhánh. Các cơ chế này không mang tính ràng buộc pháp lý, nhưng có sức mạnh đạo đức sâu sắc. Chúng không nhằm kiểm soát, mà giúp diễn đạt kỳ vọng chung và duy trì giới hạn đạo đức. Khi một thành viên biết rõ vai trò, quyền hạn và kỳ vọng từ các bên khác, họ sẽ có khuôn khổ rõ ràng để hành xử, từ đó đức tin được củng cố thay vì dựa vào cảm xúc nhất thời.
Đức tin cũng được biểu hiện trong cách một gia đình xử lý mâu thuẫn. Không phải gia đình nào cũng tránh được tranh chấp, nhưng gia đình có đức tin thường chọn đối thoại thay vì đối đầu. Họ có năng lực lắng nghe, không xem bất đồng là mối đe dọa mà là cơ hội điều chỉnh. Điều này không chỉ tạo nên một môi trường an toàn tâm lý, mà còn giúp duy trì sự thống nhất trong tầm nhìn dài hạn.
Một khía cạnh khác của đức tin là sự kiên định giữa lời nói và hành động. Nếu các giá trị gia đình được liên tục nhấn mạnh nhưng không được hiện thực hóa qua hành vi cụ thể, đức tin sẽ mòn đi. Ngược lại, sự thống nhất giữa điều được nói ra và điều được làm, từ cách phân chia cổ tức đến việc đề bạt nhân sự, chính là nền tảng để các thế hệ kế tiếp tin tưởng rằng họ đang thực sự được kế thừa một di sản xứng đáng.
Đức tin – Lâu ngày dày kén
Doanh nghiệp gia đình là một cấu trúc tổ chức đặc thù, trong đó các mối quan hệ gia tộc và lợi ích kinh tế cùng tồn tại và tương tác chặt chẽ. Đức tin cần được xây dựng và vun bồi trong nhiều thế hệ, khi đức tin đủ lớn và dày giữa các thành viên gia đình quyết định khung giá trị bền vững của kinh doanh và gia đình. Trong bối cảnh đó, đức tin giữa các thành viên giữ vai trò nền tảng để duy trì hợp tác, phân chia quyền lực và ra quyết định hiệu quả. Khi đức tin được thiết lập, các thành viên hành xử dựa trên sự tín nhiệm và cam kết chung thay vì phụ thuộc vào kiểm soát hay giám sát hình thức. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giai đoạn chuyển giao thế hệ, phân bổ tài sản hay giải quyết mâu thuẫn.
Theo Sundaramurthy (2008), đức tin trong doanh nghiệp gia đình không chỉ thay thế cho các cơ chế kiểm soát chính thức, mà còn làm tăng tính linh hoạt và khả năng cam kết dài hạn. Ngược lại, sự vắng mặt của đức tin thường kéo theo sự nghi ngờ, phòng thủ và xung đột lợi ích. Đây là những yếu tố làm suy giảm hiệu suất và phá vỡ tính kế thừa. Do đó, xây dựng đức tin không đơn thuần là lý tưởng đạo đức, mà là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sự trường tồn của một doanh nghiệp gia đình qua thời gian.
Tài liệu tham khảo
Eddleston, K. A., Chrisman, J. J., Steier, L. P., & Chua, J. H. (2010). Governance and Trust in Family Firms: An Introduction. Entrepreneurship Theory and Practice, 34(6), 1043–1056. https://doi.org/10.1111/j.1540-6520.2010.00412.x
Sundaramurthy, C. (2008). Sustaining trust within family businesses. Family Business Review, 21(1), 89–102. https://doi.org/10.1111/j.1741-6248.2007.00110.x
Jaskiewicz, P., Carney, M. G., & Hansen, C. (2021, July 23). When trusting your family hurts your family business. Harvard Business Review. https://hbr.org/2021/07/when-trusting-your-family-hurts-your-family-business
Tác giả: FBV Team







